Nghĩa tiếng Việt
cột nhà
Âm Hán Việt
doanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 13 nét
楹 có bộ 木 (mộc) biểu nghĩa gỗ, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa gốc: cột (đặc biệt là cột phía trước của sảnh đường). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cột nhà hoặc làm lượng từ để đếm số gian nhà.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": gỗ (木) đứng doanh doanh — cột gỗ cao thẳng trước cửa đền đài, biểu tượng vẻ trang nghiêm của kiến trúc cổ.
Gương Hán-Việt
doanh — trong 楹联 (doanh liên, câu đối trên cột), 楹柱 (cột trụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 楹 giúp hiểu 楹联 (câu đối treo trên cột trụ) — thể thơ văn truyền thống Trung Hoa rất phổ biến dịp Tết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 楹 (bộ 木) với nghĩa: cột trụ (đặc biệt phía trước sảnh đường lớn). Cũng dùng như đơn vị đếm tòa nhà/phòng (literary). Trong phương ngữ Mân Nam còn nghĩa là đòn tay (purlin). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大厅的楹柱雕刻精美,令人赞叹。
Cột trụ của đại sảnh chạm khắc tinh xảo, khiến người ta thán phục.
- 春节时家家户户张贴楹联。
Ngày Tết, nhà nhà dán câu đối trên cột.
- 古典建筑中,楹联是装饰的重要部分。
Trong kiến trúc cổ điển, câu đối trên cột là phần trang trí quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.