Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词
lái

Nghĩa tiếng Việt

đến nơi

Âm Hán Việt

lai

1 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 来 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

来 vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì (giản thể của 來). Nay tự dạng đã biến đổi, khó tách thành các bộ có nghĩa riêng nên xem là một khối tượng hình.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词

Làm động từ chính chỉ hành động đi đến hoặc làm trợ từ biểu thị xu hướng của hành động.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Đến, tới nơi. Phối hợp với 去 (đi) tạo thành 来去 (đi lại). 未来 là tương lai, mai sau.

  • /lái/đến

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lai

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'lai' nghĩa là đến: nhớ cây lúa mì 'đến' mùa thu hoạch, người ta 'lai vãng' qua lại ruộng đồng.

Gương Hán-Việt

'lai' trong 'tương lai', 'lai vãng', 'vị lai'.

Mở khoá kiến thức

Biết 来 mở khóa 'tương lai' (未来), 'nguyên lai' và động từ 'đến' cực kỳ thông dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

来 silk 1
Bạch thư
来 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 来 là biến thể của 來, vốn là chữ tượng hình vẽ cây lúa mì với thân và hai bông rủ. Nghĩa gốc là 'lúa mì', về sau bị mượn dùng cho nghĩa 'đến, tới'. Tự dạng hiện nay đã được giản hóa từ chữ lệ thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3lái thanh 2 thanh 3jiā thanh 1ba. thanh 5

    Bạn đến nhà tôi nhé.

  • 他明天来。tā míngtiān lái. thanh 1

    Anh ấy ngày mai đến.

  • 老师来了。lǎoshī lái le. thanh 3

    Thầy giáo đến rồi.

  • thanh 1lái thanh 2le thanh 5

    Anh ấy đã đến

  • Qǐng thanh 3lái thanh 2 thanh 3jiā thanh 1

    Xin mời đến nhà tôi

  • 未来wèilái thanh 4

    tương lai

  • lái thanh 2 thanh 4

    đi lại

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có phần 米/木 dạng cây, dễ lẫn nét

  • tự dạng phần trên gần giống 来

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.