Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
yīláièrqù

Nghĩa tiếng Việt

qua lại nhiều lần, dần dần quen biết

Âm Hán Việt

nhất lai nhị khứ

4 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (riêng tư, của riêng mình)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ quá trình trở nên thân thiết qua giao tiếp

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhất lai nhị khứ

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • laiđến nơi
  • nhịhai, 2
  • khứđi; bỏ; đã qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一来二去,我们就成了好朋友。yīláièrqù, wǒmen jiù chéng le hǎo péngyǒu thanh 1

    Qua lại nhiều lần, chúng tôi đã trở thành bạn tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.