Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

đi; bỏ; đã qua

Âm Hán Việt

khứ

1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 去 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

去 vốn là chữ hội ý (ic): hình người (大) rời khỏi một cái hang/vật (口); phần trên dần giản hoá thành 土, phần dưới thành 厶. Một số thuyết coi là hình thanh (psc).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động di chuyển hướng ra xa người nói hoặc biểu thị thời gian đã qua.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ di chuyển cơ bản. YCT1: 去 + địa điểm = đi đến đâu.

  • //đi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khứ": Khứ (去) là người (土, vốn 大) rời khỏi chỗ cũ: 'khứ' nghĩa là đi, rời đi.

Gương Hán-Việt

'khứ' trong 'quá khứ', 'khứ hồi', 'trừ khử'.

Mở khoá kiến thức

Biết 去 (khứ) mở khoá các từ quá khứ, khứ hồi, trừ khử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

去 oracle 1去 oracle 2
Giáp cốt văn
去 bronze 1去 bronze 2去 bronze 3
Kim văn
去 silk 1去 silk 2
Bạch thư
去 bigseal 1
Đại triện
去 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 去 vốn là chữ hội ý: phần trên là 'người' (大, sau giản hoá thành 土), phần dưới là 'miệng/vật' (口, sau thành 厶). Có nhiều cách hiểu, phổ biến là hình một người rời khỏi hang hay thành, nghĩa 'rời đi, đi'. Thuyết văn lại coi là chữ hình thanh 大 + 𠙴.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去学校。wǒ qù xuéxiào. thanh 3

    Tôi đi đến trường.

  • 你去哪儿?nǐ qù nǎr? thanh 3

    Bạn đi đâu?

  • 他出去了。tā chūqù le. thanh 1

    Anh ấy ra ngoài rồi.

  • 我们回去吧。wǒmen huíqù ba. thanh 3

    Chúng ta về thôi.

  • 我去学校Wǒ qù xuéxiào thanh 3

    Tôi đi trường

  • 他去哪里?Tā qù nǎlǐ? thanh 1

    Anh ấy đi đâu?

  • thanh 4 thanh 4

    không đi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丢 trông gần giống 去 thêm nét, dễ nhầm tự dạng

  • phần dưới đều có 厶, kết cấu gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.