Từ vựng tiếng Trung
huí*qù

Nghĩa tiếng Việt

trở về

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

6 nét

Bộ: (riêng tư)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 回 bao gồm bộ '囗' (bao vây) bên ngoài và chữ 口 (miệng) bên trong, tạo cảm giác quay về một nơi đã được bao quanh.
  • Chữ 去 bao gồm bộ '厶' (riêng tư) và bộ 土 (đất), thể hiện hành động đi khỏi một nơi nào đó.

Sự kết hợp của 回 và 去 biểu thị hành động quay trở lại một nơi nào đó, thường là nhà hoặc nơi từng đến.

Từ ghép thông dụng

huí

quay về

huíjiā

về nhà

huítóu

quay đầu