Nghĩa tiếng Việt
thú vui, ham thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趣 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy đến) + 取 (Thủ, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là rảo bước hướng đến điều mình thích, từ đó mở rộng thành "thú vị, hứng thú, sở thích".
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": chân chạy 走 đến lấy 取 thứ mình thích – chạy nhanh đến vì hứng thú; nên 趣 nghĩa là thú vị, hứng thú, sở thích.
Gương Hán-Việt
"thú" trong thú vị, hứng thú, sở thú, hảo thú, ý thú.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 趣 mở khoá: 兴趣, 有趣, 趣味, 乐趣, 风趣, 感兴趣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趣 là chữ hình thanh (psc) gồm 走 "đi/chạy" làm bộ biểu nghĩa và 取 làm bộ biểu âm. Wiktionary giải nghĩa nguyên thuỷ là "rảo bước (đi nhanh) đến đối tượng mình quan tâm". Từ đó chữ mở rộng thành "hứng thú, sở thích, thú vị, hấp dẫn", và còn nghĩa cổ "ý chỉ, mục đích".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对中国文化很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với văn hoá Trung Quốc.
- 这本书很有趣。
Cuốn sách này rất thú vị.
- 他说话很风趣。
Anh ấy nói chuyện rất hài hước.
- 画画是我的乐趣。
Vẽ là niềm vui của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.