Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

lễ đi săn vào mùa đông

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狩 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú) + 守 (Thủ, biểu âm). Chữ hình thanh — 犭 gợi cảnh săn bắt thú vật; 守 cho âm đọc.

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thú": 狩 = chó (犭) + thủ (守) — đoàn thú vật được giữ lại để săn theo nghi lễ mùa đông.

Gương Hán-Việt

thú (狩) — trong 狩猎 (thú liệp — săn bắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 狩 mở khoá 狩猎 (shòu liè — săn bắt, săn thú) và 围猎/狩猎季节 (mùa săn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 狩 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa, 守 (thủ) biểu âm. Nghĩa gốc: lễ đi săn vào mùa đông — cuộc săn bắt theo nghi lễ của vua chúa phong kiến thực hiện vào cuối năm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天是狩猎的好季节。Qiūtiān shì shòuliè de hǎo jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa săn bắt tốt.

  • 古代皇帝每年举行大规模狩猎。Gǔdài huángdì měi nián jǔxíng dàguīmó shòuliè. thanh 3

    Hoàng đế thời cổ đại hàng năm tổ chức cuộc săn bắt quy mô lớn.

  • 禁止在保护区内狩猎。Jìnzhǐ zài bǎohùqū nèi shòuliè. thanh 4

    Cấm săn bắt trong khu bảo tồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 狩猎 — 猎 cũng có bộ 犭, nghĩa là săn bắt

  • 狩 lấy 守 làm biểu âm — 守 nghĩa là giữ gìn, canh giữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.