Từ vựng tiếng Trung
zhuàng

Nghĩa tiếng Việt

hình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

状 = 丬 (Tường, biểu âm — biến thể của 爿) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: con chó). Đây là dạng giản thể của 狀, chữ hình thanh — nghĩa gốc liên quan đến 'hình dáng (của chó)', sau phái sinh thành 'hình dáng, trạng thái, đơn từ' chung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuàng/trạng thái, điều kiện

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạng": 丬 (cho âm) + 犬 (chó) — vốn tả hình dáng của chó, sau mở rộng thành 'hình dáng, trạng thái'; trạng nguyên (状元) là người đứng đầu hình dáng học vấn.

Gương Hán-Việt

'trạng' trong 'trạng thái', 'trạng nguyên', 'hiện trạng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 状 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 状况, 状态, 现状, 症状, 形状, 告状.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

状 seal 1
Tiểu triện
状 liushutong 1状 liushutong 2状 liushutong 3状 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 状 là dạng giản thể của 狀, chữ hình thanh ghép 爿 (đổi thành 丬 — cho âm) với 犬 (khuyển — cho nghĩa). 犬 ban đầu chỉ liên quan đến mô tả chó, nhưng về sau nghĩa được mở rộng thành 'hình dáng nói chung, trạng thái, tình hình'; cũng dùng làm 'đơn từ' (告状 — đệ đơn tố cáo, 状元 — trạng nguyên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的情况状况很好。zhèlǐ de qíngkuàng zhuàngkuàng hěn hǎo. thanh 4

    Tình hình ở đây rất tốt.

  • 他的身体状态不错。tā de shēntǐ zhuàngtài bùcuò. thanh 1

    Tình trạng cơ thể anh ấy khá tốt.

  • 我们要改变现状。wǒmen yào gǎibiàn xiànzhuàng. thanh 3

    Chúng ta cần thay đổi hiện trạng.

  • 请描述一下症状。qǐng miáoshù yīxià zhèngzhuàng. thanh 3

    Xin hãy mô tả triệu chứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 壮 có 丬 giống 状; đồng âm zhuàng, cực dễ nhầm

  • đồng âm zhuàng, cùng Hán-Việt 'trang/trạng', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.