Nghĩa tiếng Việt
hình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
状 = 丬 (Tường, biểu âm — biến thể của 爿) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: con chó). Đây là dạng giản thể của 狀, chữ hình thanh — nghĩa gốc liên quan đến 'hình dáng (của chó)', sau phái sinh thành 'hình dáng, trạng thái, đơn từ' chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuàng/trạng thái, điều kiện
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạng": 丬 (cho âm) + 犬 (chó) — vốn tả hình dáng của chó, sau mở rộng thành 'hình dáng, trạng thái'; trạng nguyên (状元) là người đứng đầu hình dáng học vấn.
Gương Hán-Việt
'trạng' trong 'trạng thái', 'trạng nguyên', 'hiện trạng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 状 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 状况, 状态, 现状, 症状, 形状, 告状.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 状 là dạng giản thể của 狀, chữ hình thanh ghép 爿 (đổi thành 丬 — cho âm) với 犬 (khuyển — cho nghĩa). 犬 ban đầu chỉ liên quan đến mô tả chó, nhưng về sau nghĩa được mở rộng thành 'hình dáng nói chung, trạng thái, tình hình'; cũng dùng làm 'đơn từ' (告状 — đệ đơn tố cáo, 状元 — trạng nguyên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的情况状况很好。
Tình hình ở đây rất tốt.
- 他的身体状态不错。
Tình trạng cơ thể anh ấy khá tốt.
- 我们要改变现状。
Chúng ta cần thay đổi hiện trạng.
- 请描述一下症状。
Xin hãy mô tả triệu chứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.