Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*tài状
态
Nghĩa tiếng Việt
trạng thái
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
状
Bộ: 犬 (chó)
7 nét
态
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘状’ có bộ ‘犬’ liên quan đến chó, thể hiện hình dáng hoặc trạng thái.
- ‘态’ gồm bộ ‘心’ biểu thị tâm trí hoặc cảm xúc, thể hiện trạng thái nội tâm.
→ ‘状态’ mô tả tình huống hoặc trạng thái của sự việc hoặc cảm xúc.
Từ ghép thông dụng
状态
trạng thái, tình trạng
现状
hiện trạng
病态
bệnh trạng