Chủ đề · Boya Trung cấp 2 (冲刺篇Ⅱ)
Áp lực và sức khỏe (压力与健康)
48 từ vựng · 48 có audio
Tiến độ học0/48 · 0%
游戏yóu*xìtrò chơi程度chéng*dùmức độ欣赏xīn*shǎngngưỡng mộ污染wū*rǎnô nhiễm保持bǎo*chíduy trì麻将má*jiàngmạt chược生理shēng*lǐsinh lý危害wēi*hàigây hại物质wù*zhìvật chất饮食yǐn*shíthức ăn và đồ uống压力yā*lìáp lực管理guǎn*lǐquản lý失眠shī*miánmất ngủ力lìsức mạnh发火fā*huǒnổi giận催cuīthúc giục, thúc đẩy检查jiǎn*chákiểm tra疾病jí*bìngbệnh判断pàn*duànphán đoán引起yǐn*qǐgây ra改善gǎi*shàncải thiện因素yīn*sùyếu tố婚姻hūn*yīnhôn nhân稳定wěn*dìngổn định; làm ổn định与yǔvà, với同事tóng*shìđồng nghiệp避免bì*miǎntránh表明biǎo*míngbày tỏ, làm rõ严重yán*zhòngnghiêm trọng升shēnglít有效yǒu*xiàohiệu quả状态zhuàng*tàitrạng thái逼bīcưỡng ép合理hé*lǐhợp lý充足chōng*zúđầy đủ睡眠shuì*miánngủ适当shì*dàngphù hợp保证bǎo*zhèngbảo đảm减肥jiǎn*féigiảm cân缺少quē*shǎothiếu酸奶suān*nǎisữa chua, kefir性xìngtính cách减少jiǎn*shǎogiảm bớt降低jiàng*dīhạ thấp增强zēng*qiángtăng cường信心xìn*xīntự tin及时jí*shíkịp thời记忆力jì*yì*lìtrí nhớ; khả năng ghi nhớ