Từ vựng tiếng Trung
xìn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

tự tin

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 信: Ký tự này bao gồm bộ nhân đứng (亻) chỉ con người và phần còn lại có nghĩa là âm thanh, thể hiện ý tưởng về việc nói hoặc truyền đạt, tạo nên nghĩa gốc là tin tưởng hoặc tín nhiệm.
  • 心: Hình dáng của trái tim, biểu thị cảm xúc, tâm tư.

信心: Có nghĩa là niềm tin, tự tin, thể hiện sự tin tưởng và chắc chắn trong lòng.

Từ ghép thông dụng

信心xìnxīn

niềm tin, sự tự tin

相信xiāngxìn

tin tưởng

信任xìnrèn

tín nhiệm