Từ vựng tiếng Trung
shuì*mián

Nghĩa tiếng Việt

ngủ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '睡' có bộ '目' là mắt, liên quan đến việc nhắm mắt khi ngủ. Cấu thành từ '垂' (chảy xuống) và '目', biểu thị hình ảnh của mí mắt khép lại.
  • Chữ '眠' cũng có bộ '目', kết hợp với '民' (dân), ý chỉ trạng thái mắt của con người khi ngủ.

Cả hai chữ đều liên quan đến tình trạng của mắt khi ngủ, tạo thành khái niệm giấc ngủ.

Từ ghép thông dụng

睡觉shuìjiào

ngủ

失眠shīmián

mất ngủ

午睡wǔshuì

ngủ trưa