Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逼 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, tiếp cận) + 畐 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 辶 chỉ hành động tiến sát, dồn tới; 畐 cho âm. Nghĩa là bức ép, dồn sát, ép buộc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cưỡng ép

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bức": bước chân (辶) tiến sát đến nơi không còn thoát — 逼 là bức bách, dồn vào đường cùng.

Gương Hán-Việt

bức trong "bức bách", "bức ép", "bức hại"

Mở khoá kiến thức

Biết 逼 (bức) mở khoá: 逼迫 (bức bách – ép buộc), 紧逼 (khẩn bức – truy bức sát nút), 逼近 (bức cận – áp sát), 威逼 (uy bức – dùng sức mạnh ép buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逼 là chữ hình thanh (psc): 辵/辶 (đi bộ, tiếp cận) biểu nghĩa, 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là tiến sát, ép chặt, dồn vào góc; mở rộng sang bức ép, cưỡng bách.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被逼迫签了合同。Tā bèi bīpò qiān le hétong. thanh 1

    Anh ta bị ép buộc ký hợp đồng.

  • 敌军正在逼近。Díjūn zhèngzài bījìn. thanh 2

    Quân địch đang tiếp cận.

  • 不要用这种方式威逼别人。Bùyào yòng zhèzhǒng fāngshì wēibī biérén. thanh 4

    Đừng dùng cách này để uy hiếp người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, nhưng 避 nghĩa tránh né — trái nghĩa với 逼 (dồn lại)

  • cùng bộ 辶, 逃 nghĩa trốn chạy; đối lập với 逼 về hướng hành động

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.