Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

壁 = 辟 (Tích, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bức tường đắp bằng đất (土), 辟 cho âm bì.

Hán-Việt: bích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bích": tường đất (土) được mở ra (辟) làm vách — bích hoạ trên tường, tường bích.

Gương Hán-Việt

bích trong "bích hoạ" (壁画), "cách bích" (隔壁, kế bên), "tường bích"

Mở khoá kiến thức

Biết 壁 (bích) mở khoá: 隔壁 (kế bên, cách vách), 墙壁 (tường vách), 壁画 (bích hoạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

壁 seal 1
Tiểu triện
壁 liushutong 1
Lục thư thông

壁 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (đất) biểu nghĩa, 辟 biểu âm — bức tường đắp bằng đất. Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc 辟 + 土. Nghĩa gốc là tường đất, mở rộng sang vách đá, bích hoạ (tranh vẽ trên tường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隔壁的邻居很友好。gébì de línjū hěn yǒuhǎo. thanh 2

    Người hàng xóm kế bên rất thân thiện.

  • 这面墙壁需要粉刷。zhè miàn qiángbì xūyào fěnshuā. thanh 4

    Bức tường này cần được sơn lại.

  • 洞窟里有很多壁画。dòngkū lǐ yǒu hěn duō bìhuà. thanh 4

    Trong hang động có nhiều bích hoạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 璧 (bích ngọc) cùng Hán-Việt bích, nhưng có bộ 玉 (ngọc), chỉ viên ngọc tròn

  • 碧 cũng đọc bích (màu xanh ngọc), có bộ 石, dễ nhầm với 壁

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.