Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ bốn chữ thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ để miêu tả địa hình đồi núi hiểm trở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyền nhai tiễu bích
Từng chữ
- 悬huyềncòn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
- 崖nhaiven núi, cạnh núi, vách núi
- 峭tiễucao chót vót; tính nóng nảy
- 壁bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Thành ngữ悬崖峭壁 thường dùng để miêu tả cảnh núi non hiểm trở. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, không có đường thoát.
Câu ví dụ
- 山路两旁都是悬崖峭壁,非常危险。
Hai bên đường núi đều là vách đá dốc đứng, rất nguy hiểm.
- 攀登者小心翼翼地爬过悬崖峭壁。
Người leo núi cẩn thận từng bước vượt qua vách đá dốc đứng.
- 这部电影在悬崖峭壁上拍摄,画面震撼人心。
Bộ phim này được quay trên vách đá dốc đứng, hình ảnh rất ấn tượng.
- 他站在悬崖峭壁边缘,俯视下方的深谷。
Anh ấy đứng ở mép vách đá dốc đứng, nhìn xuống thung lũng sâu bên dưới.
Kết hợp thường gặp
- 悬崖峭壁之间
giữa những vách đá dốc đứng
- 悬崖峭壁上
trên vách đá dốc đứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.