Từ vựng tiếng Trung
xuán*yá悬
qiào*bì崖
峭
壁
Nghĩa tiếng Việt
vách đá dốc đứng
4 chữ56 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
悬
Bộ: 心 (tâm)
19 nét
崖
Bộ: 山 (núi)
11 nét
峭
Bộ: 山 (núi)
10 nét
壁
Bộ: 土 (đất)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 悬: có bộ tâm (心) ám chỉ việc liên quan đến tâm trí hay trạng thái tinh thần, kết hợp với các bộ phận khác tạo thành nghĩa 'treo'.
- 崖: có bộ núi (山) và các phần khác, tạo thành nghĩa 'vách đá'.
- 峭: có bộ núi (山) và phần khác, tạo thành nghĩa 'dốc đứng'.
- 壁: có bộ đất (土) ám chỉ liên quan đến địa chất, kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành nghĩa 'bức tường'.
→ 悬崖峭壁 diễn tả một vách đá dốc đứng, hiểm trở.
Từ ghép thông dụng
悬挂
treo
崖边
mép vách đá
峭壁
vách dựng đứng