Chủ đề · HSK 6
Thiên nhiên và khí hậu
47 từ vựng · 47 có audio
Tiến độ học0/47 · 0%
陡峭dǒu*qiàodốc đứng冻结dòng*jiéđóng băng照耀zhào*yàochiếu sáng悬崖峭壁xuán*yá qiào*bìvách đá dốc đứng洞穴dòng*xuéhang động高潮gāo*cháocao trào高潮gāo*cháođỉnh điểm, thủy triều cao空洞kōng*dòngtrống rỗng空洞kōng*dònghốc, trống rỗng熄灭xí*miètắt堤坝dī*bàđê上游shàng*yóuthượng nguồn沿海yán*hǎiven biển支流zhī*liúnhánh sông爆发bào*fābùng phát爆发bào*fāphun trào波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngsóng cồn dữ dội潮流cháo*liúxu hướng潮流cháo*liúthủy triều呼啸hū*xiàohuýt sáo波浪bō*làngsóng枯竭kū*jiékhô cạn泛滥fàn*làntràn lan泛滥fàn*lànngập lụt笼罩lǒng*zhàoche phủ清澈qīng*chètrong suốt火焰huǒ*yànngọn lửa起伏qǐ*fúlên xuống洪水hóng*shuǐlũ lụt霞xiáráng mây夕阳xī*yánghoàng hôn黄昏huáng*hūnhoàng hôn黎明lí*míngbình minh干旱gān*hànkhô hạn冰雹bīng*báomưa đá潮湿cháo*shīẩm ướt气象qì*xiànghiện tượng khí tượng气压qì*yāáp suất khí quyển严寒yán*hánrét buốt炎热yán*rènóng bức风光fēng*guāngcảnh, cảnh quan温和wēn*hédịu dàng晴朗qíng*lǎngnắng đẹp天文tiān*wénthiên văn盛产shèng*chǎndồi dào贝壳bèi*kévỏ sò腐蚀fǔ*shíăn mòn