Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhī*liú

Nghĩa tiếng Việt

nhánh sông

Âm Hán Việt

chi lưu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chi nhánh)

4 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ địa lý, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhánh của dòng sông chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chi lưu

Từng chữ

  • chicấp cho, chi cấp
  • lưudòng nước; trôi, chảy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4tiáo thanh 2 thanh 2shì thanh 4cháng thanh 2jiāng thanh 1de thanh 5 thanh 1tiáo thanh 2zhòng thanh 4yào thanh 4zhī thanh 1liú. thanh 2

    Con sông này là một chi lưu quan trọng của sông Trường Giang.

  • thanh 3duō thanh 1xiǎo thanh 3zhī thanh 1liú thanh 2huì thanh 4 thanh 2chéng thanh 2le thanh 5zhè thanh 4tiáo thanh 2 thanh 4hé. thanh 2

    Nhiều nhánh sông nhỏ đã hợp lưu thành con sông lớn này.

  • zhè thanh 4 thanh 3de thanh 5zhī thanh 1liú thanh 2yīn thanh 1 thanh 1rǎn thanh 3ér thanh 2shī thanh 1 thanh 4le thanh 5shēng thanh 1jī. thanh 1

    Các nhánh sông ở đây đã mất đi sức sống do bị ô nhiễm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.