Từ vựng tiếng Trung
zhī*liú支
流
Nghĩa tiếng Việt
nhánh sông
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
支
Bộ: 支 (chi nhánh)
4 nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 支: Hình ảnh của một nhánh cây, thể hiện ý nghĩa chi nhánh, nhánh rẽ.
- 流: Có bộ thủy (氵) bên trái, biểu thị dòng nước đang chảy, kết hợp với phần bên phải để chỉ dòng chảy, lưu chuyển.
→ 支流 mang ý nghĩa là một nhánh sông, một phần của dòng nước lớn hơn.
Từ ghép thông dụng
支持
hỗ trợ
流行
phổ biến
主流
dòng chính