Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ thể là sương mù, bóng tối, nỗi buồn, bầu không khí — chỉ sự bao trùm toàn diện. Phân biệt với 覆盖 (phủ cái — che phủ bề mặt vật lý, khách quan hơn).
Câu ví dụ
- 浓雾笼罩了整座城市,能见度极低。
Sương mù dày đặc bao phủ cả thành phố, tầm nhìn cực thấp.
- 悲伤的气氛笼罩着整个葬礼现场。
Bầu không khí bi thương bao trùm khắp đám tang.
- 战争的阴影笼罩着这片土地。
Bóng tối chiến tranh bao phủ lên vùng đất này.
- 黑暗笼罩了山谷,一片寂静。
Bóng tối bao phủ thung lũng, im lặng một góc trời.
Kết hợp thường gặp
- 笼罩全场
bao phủ khắp nơi
- 阴霾笼罩
u ám bao phủ
- 浓雾笼罩
sương mù dày đặc bao phủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.