Chủ đề · New HSK 7-9
Sự kiện tự nhiên II
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
旱hànhạn hán烘干hōng*gānsấy khô火辣辣huǒ*lā*lānóng như thiêu đốt流水liú*shuǐnước chảy暖烘烘nuǎn*hōng*hōngấm áp风力fēng*lìsức gió风雨fēng*yǔmưa gió波澜bō*lánlàn sóng笼罩lǒng*zhàoche phủ清凉qīng*liángmát干燥gān*zàokhô浪làngsóng凉爽liáng*shuǎngmát mẻ thoải mái流入liú*rùchảy vào美景měi*jǐngphong cảnh đẹp清明qīng*míngtrời trong升温shēng*wēntăng nhiệt湿度shī*dùđộ ẩm湿润shī*rùnẩm ướt霜shuāngsương giá水温shuǐ*wēnnhiệt độ nước天地tiān*dìthiên địa溢出yì*chūtràn ra溢yìtràn涌yǒngtuôn trào灼热zhuó*rènóng bỏng自然界zì*rán*jièthế giới tự nhiên冻结dòng*jiéđóng băng阴暗yīn'àntối tăm, u ám黎明lí*míngbình minh曙光shǔ*guāngánh sáng ban mai照明zhào*míngchiếu sáng崛起jué*qǐtrỗi dậy