Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凉爽 chỉ dùng cho cảm giác mát dễ chịu (tích cực); nếu quá lạnh hay gây khó chịu thì dùng 寒冷 (hàn lãnh) hay 冷 (lạnh).
Câu ví dụ
- 秋天的早晨空气凉爽。
Buổi sáng mùa thu không khí mát mẻ dễ chịu.
- 山上的气候比城市凉爽得多。
Khí hậu trên núi mát mẻ hơn thành phố rất nhiều.
- 凉爽的天气让人心情舒畅。
Thời tiết mát mẻ khiến tâm trạng trở nên thư thái.
- 游泳池里的水很凉爽,消暑解热。
Nước trong bể bơi rất mát mẻ, giải nhiệt hiệu quả.
Kết hợp thường gặp
- 天气凉爽
thời tiết mát mẻ
- 凉爽宜人
mát mẻ dễ chịu
- 清凉爽快
thanh mát sảng khoái
- 气候凉爽
khí hậu mát mẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.