Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thời tiết, khí hậu hoặc cảm giác dễ chịu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lương sảng
Từng chữ
- 凉lươngmát mẻ
- 爽sảngchỗ cao ráo sáng sủa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凉爽 chỉ dùng cho cảm giác mát dễ chịu (tích cực); nếu quá lạnh hay gây khó chịu thì dùng 寒冷 (hàn lãnh) hay 冷 (lạnh).
Câu ví dụ
- 秋天的早晨空气凉爽。
Buổi sáng mùa thu không khí mát mẻ dễ chịu.
- 山上的气候比城市凉爽得多。
Khí hậu trên núi mát mẻ hơn thành phố rất nhiều.
- 凉爽的天气让人心情舒畅。
Thời tiết mát mẻ khiến tâm trạng trở nên thư thái.
- 游泳池里的水很凉爽,消暑解热。
Nước trong bể bơi rất mát mẻ, giải nhiệt hiệu quả.
Kết hợp thường gặp
- 天气凉爽
thời tiết mát mẻ
- 凉爽宜人
mát mẻ dễ chịu
- 清凉爽快
thanh mát sảng khoái
- 气候凉爽
khí hậu mát mẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.