Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết, kết hợp với các từ chỉ sự tráng lệ hoặc biến cố lớn để làm định ngữ, tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ba lan
Từng chữ
- 波basóng nhỏ
- 澜lansóng lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa có nghĩa đen (sóng), vừa ẩn dụ cho biến động lớn. Hán-Việt: 'ba lan'.
Câu ví dụ
- 波澜壮阔
Sóng lớn mênh mông, vĩ đại
- 引起波澜
Gây ra biến động
- 波澜起伏
Sự lên xuống, biến động
- 心中波澜
Biến động trong lòng
- 历史的波澜
Biến động lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.