Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

sóng lớn

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澜 là dạng giản thể của 瀾. Chữ hình thanh: 氵 (Thuỷ) biểu nghĩa chỉ nước; 阑 (Lan) biểu âm. Nghĩa là sóng lớn, sóng cuộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": nước (氵) bị chặn bởi 阑 (lan — rào) rồi vỡ thành sóng lớn cuộn trào.

Gương Hán-Việt

lan trong 波澜 (ba lan — làn sóng), 澜沧江 (Lan Thương Giang — sông Mê Kông thượng nguồn)

Mở khoá kiến thức

Biết 澜 mở khoá: 波澜, 波澜壮阔, 澜沧江 — nhóm từ tả sóng nước hùng vĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澜 seal 1
Tiểu triện

澜 là giản thể của 瀾 (rút gọn 門 thành 门 trong 阑). Theo cấu trúc 瀾, gồm 氵 (biểu nghĩa: nước) và 覽/阑 (biểu âm). Nghĩa chỉ sóng lớn, nước tràn cuộn. Tiểu triện đã có dạng rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大海波澜壮阔,令人震撼。Dàhǎi bōlán zhuàngkuò, lìng rén zhènhàn. thanh 4

    Biển cả sóng cuộn hùng vĩ, khiến người ta kinh ngạc.

  • 人生充满波澜。Rénshēng chōngmǎn bōlán. thanh 2

    Cuộc đời đầy sóng gió.

  • 澜沧江是湄公河的上游。Láncāng jiāng shì Méigōng hé de shàngyóu. thanh 2

    Lan Thương Giang là thượng nguồn của sông Mê Kông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'lan', nghĩa là chặn lại (手+阑)

  • cùng âm lán, nghĩa là màu xanh lam

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.