Nghĩa tiếng Việt
sóng lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澜 là dạng giản thể của 瀾. Chữ hình thanh: 氵 (Thuỷ) biểu nghĩa chỉ nước; 阑 (Lan) biểu âm. Nghĩa là sóng lớn, sóng cuộn.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": nước (氵) bị chặn bởi 阑 (lan — rào) rồi vỡ thành sóng lớn cuộn trào.
Gương Hán-Việt
lan trong 波澜 (ba lan — làn sóng), 澜沧江 (Lan Thương Giang — sông Mê Kông thượng nguồn)
Mở khoá kiến thức
Biết 澜 mở khoá: 波澜, 波澜壮阔, 澜沧江 — nhóm từ tả sóng nước hùng vĩ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
澜 là giản thể của 瀾 (rút gọn 門 thành 门 trong 阑). Theo cấu trúc 瀾, gồm 氵 (biểu nghĩa: nước) và 覽/阑 (biểu âm). Nghĩa chỉ sóng lớn, nước tràn cuộn. Tiểu triện đã có dạng rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大海波澜壮阔,令人震撼。
Biển cả sóng cuộn hùng vĩ, khiến người ta kinh ngạc.
- 人生充满波澜。
Cuộc đời đầy sóng gió.
- 澜沧江是湄公河的上游。
Lan Thương Giang là thượng nguồn của sông Mê Kông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.