Từ vựng tiếng Trung
bō*lán

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng, sóng lớn; biến động lớn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa có nghĩa đen (sóng), vừa ẩn dụ cho biến động lớn. Hán-Việt: 'ba lan'.

Câu ví dụ

  • 波澜壮阔Bōlán zhuàngkuò thanh 1

    Sóng lớn mênh mông, vĩ đại

  • 引起波澜Yǐnqǐ bōlán thanh 3

    Gây ra biến động

  • 波澜起伏Bōlán qǐfú thanh 1

    Sự lên xuống, biến động

  • 心中波澜Xīnzhōng bōlán thanh 1

    Biến động trong lòng

  • 历史的波澜Lìshǐ de bōlán thanh 4

    Biến động lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.