Từ vựng tiếng Trung
bō*dòng波
动
Nghĩa tiếng Việt
dao động
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
波
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "波" có bộ thủ "氵" (ba chấm thủy) chỉ nghĩa liên quan đến nước, và phần còn lại "皮" chỉ âm đọc.
- "动" có bộ thủ "力" (sức mạnh) chỉ ý nghĩa về sự vận động, và phần trên "云" chỉ âm đọc.
→ Từ "波动" chỉ sự dao động hay thay đổi liên tục, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoặc sự di chuyển.
Từ ghép thông dụng
波浪
sóng biển
波动性
tính dao động
波纹
gợn sóng