Từ vựng tiếng Trung
fēng*bō风
波
Nghĩa tiếng Việt
nhiễu loạn
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
波
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 风: Gồm bộ phận chính là hình ảnh của gió, thể hiện ý nghĩa thiên nhiên liên quan đến không khí.
- 波: Gồm bộ '氵' (ba chấm thủy) chỉ nước và phần còn lại chỉ ý nghĩa chuyển động của nước.
→ Kết hợp lại, '风波' có nghĩa là sóng gió, biểu thị những tình huống khó khăn hoặc bất ổn.
Từ ghép thông dụng
风波
sóng gió
风景
phong cảnh
波浪
sóng biển