Chủ đề · New HSK 7-9
Thiên tai
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
发火fā*huǒbắt lửa泛滥fàn*lànngập lụt防汛fáng*xùnphòng chống lũ风波fēng*bōnhiễu loạn风风雨雨fēng*fēng*yǔ*yǔmưa gió旱灾hàn*zāihạn hán风沙fēng*shābão cát惨重cǎn*zhòngthảm khốc焚烧fén*shāođốt cháy海啸hǎi*xiàosóng thần流失liú*shītrôi mất灭亡miè*wángbị tiêu diệt遇险yù*xiǎngặp nguy hiểm暴风骤雨bào fēng zhòu yǔbão tố浩劫hào*jiéthảm họa毁坏huǐ*huàiphá hủy毁灭huǐ*mièhủy diệt祸害huò*haitai họa妨害fáng*hàigây hại摧毁cuī*huǐphá hủy冲撞chōng*zhuàngđâm vào涝làolụt埋没mái*mòchôn vùi埋没mái*mòchôn vùi灭绝miè*juétuyệt chủng没落mò*luòsuy tàn破裂pò*lièvỡ碰撞pèng*zhuàngva chạm风餐露宿fēng*cān lù*sùăn gió nằm sương垮kuǎsụp đổ破碎pò*suìvỡ tan tành失踪shī*zōngbiến mất疏散shū*sànsơ tán搜救sōu*jiùtìm kiếm và cứu hộ损sǔnlàm hỏng损坏sǔn*huàihỏng hóc损伤sǔn*shānglàm hại, làm tổn thương塌tāsụp đổ淹yānngập lụt撞击zhuàng*jīđánh, va chạm空难kōng*nàntai nạn hàng không