Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ tổn thất, thất bại hoặc hậu quả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thảm trọng
Từng chữ
- 惨thảmbi thảm
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng sau danh từ chỉ tổn thất: 损失惨重, 伤亡惨重; không dùng cho tình huống tích cực.
Câu ví dụ
- 这场战争造成了惨重的人员伤亡。
Cuộc chiến này gây ra tổn thất nhân mạng hết sức thảm khốc.
- 公司在这次投资中遭受了惨重损失。
Công ty chịu tổn thất cực kỳ nặng nề trong lần đầu tư này.
- 台风过后,沿海地区损失惨重。
Sau cơn bão, các vùng ven biển chịu thiệt hại thảm khốc.
- 这次失败代价惨重,让整个团队深刻反思。
Thất bại lần này cái giá thảm khốc, khiến cả đội phải suy nghĩ thấu đáo.
Kết hợp thường gặp
- 损失惨重
tổn thất thảm khốc
- 伤亡惨重
thương vong nặng nề
- 代价惨重
cái giá thảm khốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.