Từ vựng tiếng Trung
liú*shī流
失
Nghĩa tiếng Việt
trôi mất
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
失
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '流' gồm bộ '氵' (nước) và phần còn lại là chữ '流' chỉ sự chuyển động của nước, nghĩa là dòng chảy.
- Chữ '失' gồm bộ '大' (to lớn) và nét bổ sung, chỉ sự mất mát hay thiếu thốn.
→ Từ '流失' có nghĩa là sự mất mát hay thất thoát, thường chỉ sự mất mát qua dòng chảy.
Từ ghép thông dụng
流失
thất thoát
流动
luân chuyển
失去
mất đi