Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liú*shī

Nghĩa tiếng Việt

chảy đi, tuột đi; bị mất

Âm Hán Việt

lưu thất

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ sự xói mòn của đất đai hoặc sự thất thoát của nhân tài, tài sản

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lưu thất

Từng chữ

  • lưudòng nước; trôi, chảy
  • thấtlỡ, sai lầm; mất

Tầng từ vựng

Bị chảy đi hoặc mất đi.

Câu ví dụ

  • 水土流失很严重。Shuǐtǔ liúshī hěn yánzhòng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 水土流失
  • 客户流失
  • 人才流失

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.