Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGặp nguy hiểm, tai nạn — thuyền, máy bay, leo núi, du lịch. '遇险' thường đi kèm hành động cứu trợ: 求救 (kêu cứu), 报警 (báo cảnh sát), 获救 (được cứu).
Câu ví dụ
- 船在海上遇险
Thuyền gặp nạn trên biển
- 登山队遇险了
Đội leo núi đã gặp nguy hiểm
- 遇险求救
kêu cứu khi gặp nạn
- 飞机遇险迫降
Máy bay gặp nạn hạ cánh khẩn cấp
Kết hợp thường gặp
- 遇险者
người gặp nạn
- 遇险报警
báo cảnh sát khi gặp nạn
- 途中遇险
gặp nạn trên đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.