Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

nguy hiểm

Âm Hán Việt

hiểm

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 险 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

险 (giản thể của 險) = 阝 (Phụ, núi) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Chữ hình thanh: nơi núi cao hiểm trở — nghĩa 'hiểm yếu, nguy hiểm'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Làm tính từ miêu tả địa hình hoặc tình thế nguy hiểm, hoặc làm danh từ chỉ bảo hiểm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hiểm': vách núi (阝) cheo leo, đi qua phải có 'âm' báo trước (佥) — đó là 'hiểm', là nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

'Hiểm' trong nguy hiểm, hiểm trở, mạo hiểm, bảo hiểm, thám hiểm, hiểm hoạ.

Mở khoá kiến thức

Biết 险 mở khóa 危险 (nguy hiểm), 保险 (bảo hiểm), 冒险 (mạo hiểm), 风险 (phong hiểm / rủi ro), 探险 (thám hiểm), 惊险 (kinh hiểm / hồi hộp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

险 bigseal 1
Đại triện
险 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 險 là chữ hình thanh: 阜 (阝) biểu nghĩa (núi), 僉 biểu âm. Nghĩa gốc 'đèo / chỗ núi hiểm trở'; mở rộng thành 'nguy hiểm, mạo hiểm, ác hiểm'. Bản giản thể 险 dùng 佥.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里很危险。zhèlǐ hěn wēixiǎn. thanh 4

    Ở đây rất nguy hiểm.

  • 我买了一份保险。wǒ mǎi le yī fèn bǎoxiǎn. thanh 3

    Tôi đã mua một gói bảo hiểm.

  • 他喜欢冒险。tā xǐhuan màoxiǎn. thanh 1

    Anh ấy thích mạo hiểm.

  • 做生意有很大的风险。zuò shēngyì yǒu hěn dà de fēngxiǎn. thanh 4

    Làm ăn có rủi ro rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 佥; 检 là 'kiểm', 险 là 'hiểm'

  • cùng phần 佥; 验 là 'nghiệm', 险 là 'hiểm'

  • cùng phần 佥; 脸 là 'liễm' (mặt), 险 là 'hiểm'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.