Từ vựng tiếng Trung
mào*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

phiêu lưu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

9 nét

Bộ: (vùng đất, gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phiêu lưu

Câu ví dụ

  • 这是冒险Zhè shì 冒险 thanh 4

    Đây là phiêu lưu

  • 我喜欢冒险Wǒ xǐhuān 冒险 thanh 3

    Tôi thích 冒险

  • 有冒险Yǒu 冒险 thanh 3

    Có 冒险

  • 没有冒险Méiyǒu 冒险 thanh 2

    Không có 冒险

Kết hợp thường gặp

  • 很冒险很 冒险 thanh 5

    很 冒险

  • 非常冒险非常 冒险 thanh 5

    非常 冒险

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.