Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
mào

Nghĩa tiếng Việt

xông lên; hấp tấp; giả mạo

Âm Hán Việt

mạo, mặc

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 冒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

冒 = 冃 (Mạo, cái mũ, biểu âm) + 目 (Mục, mắt, biểu nghĩa). Chữ gốc là 冃 (cái mũ trùm đầu); 目 được thêm vào sau như 'mắt nhìn qua khe mũ'. Là chữ gốc của 帽 (mũ).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành vi mạo hiểm hoặc giả danh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mào/xuất hiện

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạo, mặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạo" = mạo hiểm, giả mạo. Nhớ: trùm mũ 冃 kín đến mắt 目 — không ai nhận ra, đó là 'mạo', đội lốt; cũng dám 'mạo hiểm'.

Gương Hán-Việt

'Mạo' trong mạo hiểm, giả mạo, mạo danh, mạo phạm, mạo nhận, cảm mạo.

Mở khoá kiến thức

Biết 冒 mở khoá 冒险 (mạo hiểm), 假冒 (giả mạo), 冒充 (mạo sung - giả vờ), 感冒 (cảm mạo - cảm cúm), 冒犯 (mạo phạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冒 silk 1
Bạch thư
冒 bigseal 1
Đại triện
冒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冒 là chữ hình thanh ghép 冃 (cái mũ, biểu âm) với 目 (mắt, biểu nghĩa) được thêm vào sau. 冃 là tự dạng cổ; 目 chỉ được thêm về sau. Đây là chữ gốc của 帽 (mũ). Nghĩa 'xông lên, dám mạo hiểm, giả mạo' phát triển từ ý 'trùm mũ kín đầu' rồi mở rộng sang 'liều, mạo hiểm, đội lốt'. So sánh với 敖, 免, 美.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我感冒了。wǒ gǎnmào le. thanh 3

    Tôi bị cảm.

  • 这件事很冒险。zhè jiàn shì hěn màoxiǎn. thanh 4

    Việc này rất mạo hiểm.

  • 请不要冒充我的朋友。qǐng búyào màochōng wǒ de péngyou. thanh 3

    Xin đừng giả mạo bạn của tôi.

  • 市场上有假冒商品。shìchǎng shàng yǒu jiǎmào shāngpǐn. thanh 4

    Trên thị trường có hàng giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冒 là chữ gốc của 帽 (mũ); 帽 thêm 巾 (vải) để chuyên nghĩa

  • cùng âm 'mào' và cùng Hán-Việt 'mạo' (diện mạo), dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.