Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

sợi lông

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毛 là chữ tượng hình: vẽ một chùm lông cong, biểu trưng lông tóc của người và thú. Cũng là bộ thủ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mao": chùm lông cong mềm — nhẹ và mảnh như lông tóc, đó là 'mao'.

Gương Hán-Việt

mao trong "hồng mao" 鴻毛, "mao bút" 毛筆

Mở khoá kiến thức

Biết 毛 mở khoá nhóm từ lông, len: 毛衣, 毛巾, 眉毛, 羽毛球.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毛 bigseal 1
Đại triện
毛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 毛 là tượng hình (liushu p) — vẽ sợi lông hay chiếc lông vũ. Nghĩa gốc 'lông, tóc', mở rộng thành len, đồng xu nhỏ (mao tiền), và họ Mao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天冷了,要穿毛衣。tiān lěng le, yào chuān máo yī. thanh 1

    Trời lạnh rồi, phải mặc áo len.

  • 请给我一条毛巾。qǐng gěi wǒ yī tiáo máo jīn. thanh 3

    Cho tôi một chiếc khăn.

  • 他的眉毛很浓。tā de méi mao hěn nóng. thanh 1

    Lông mày anh ấy rất rậm.

  • 我们一起打羽毛球吧。wǒ men yī qǐ dǎ yǔ máo qiú ba. thanh 3

    Chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng giống nhau, dễ viết nhầm khi nét sau hơi cong

  • tự nó hay viết thiếu nét cong dưới

  • đều cùng bộ 犭, có 毛/苗 dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.