Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

cỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茅 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 矛 (Mâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật, phần 矛 cho âm máo. 茅 là cỏ tranh — loại cỏ lá nhọn như ngọn giáo.

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mao": 艹 (cỏ) nhọn như 矛 (giáo) — cỏ tranh mao lá sắc như giáo, thuở xưa lợp nhà dân nghèo.

Gương Hán-Việt

mao ốc (nhà tranh), mao đài (Mao Đài — rượu nổi tiếng)

Mở khoá kiến thức

Biết 茅 mở khoá: mao ốc (茅屋 — nhà tranh), Mao Đài (茅台 — rượu Quý Châu), khai mao tắc (开茅塞 — mở mang trí tuệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茅 là chữ hình thanh: bộ 艸/艹 (thảo, cỏ) biểu nghĩa, phần 矛 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 艸 + 矛 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: cỏ tranh (Imperata cylindrica) — loài cỏ lá nhọn sắc như mũi giáo; dùng để lợp mái nhà trong dân gian Trung Quốc và Việt Nam xưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茅台酒是中国著名白酒。Máotái jiǔ shì Zhōngguó zhùmíng báijiǔ. thanh 2

    Rượu Mao Đài là rượu trắng nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 古人常住茅屋。gǔrén cháng zhù máowū. thanh 3

    Người xưa thường ở nhà tranh.

  • 这番话令他茅塞顿开。zhè fān huà lìng tā máo sè dùn kāi. thanh 4

    Những lời này khiến anh ấy bỗng nhiên sáng tỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 茅, là ngọn giáo — không có bộ 艹

  • cùng âm máo, là lông, tóc; họ Mao

  • cùng âm máo, là neo thuyền

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.