Từ vựng tiếng Trung
máo*tái茅
台
Nghĩa tiếng Việt
rượu Maotai
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
茅
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '茅' gồm bộ '艹' chỉ thực vật, liên quan đến cỏ, và phần '矛' chỉ một loại vũ khí dài, nhưng ở đây chủ yếu mang ý nghĩa âm đọc.
- Chữ '台' gồm bộ '口' đại diện cho miệng hoặc một không gian mở, kết hợp với phần trên có hình dạng giống một cái đài.
→ Từ '茅台' thường dùng để chỉ một thương hiệu rượu nổi tiếng ở Trung Quốc.
Từ ghép thông dụng
茅台酒
rượu Mao Đài
茅屋
nhà tranh
平台
nền tảng