Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ loại rượu cụ thể, thường làm tân ngữ sau các động từ như uống, mua, tặng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mao đài
Từng chữ
- 茅maocỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Danh từ riêngDanh từ chỉ rượu Mao Đài. Thương hiệu rượu nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 喝茅台
Uống rượu Mao Đài
- 茅台酒很有名
Rượu Mao Đài rất nổi tiếng
- 贵州茅台
Mao Đài Quý Châu
Kết hợp thường gặp
- 茅台酒
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.