Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

vẻ ngoài, sắc mặt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貌 = 豸 (Trĩ, biểu âm) + 皃 (Mạo, biểu nghĩa: khuôn mặt); chữ hình thanh.

Hán-Việt: mạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạo": thú trĩ 豸 cùng khuôn mặt 皃 — vẻ ngoài hiện ra, đó là 'mạo' (diện mạo).

Gương Hán-Việt

mạo trong "diện mạo" 面貌, "dung mạo" 容貌

Mở khoá kiến thức

Biết 貌 mở khoá nhóm từ vẻ ngoài: 容貌, 面貌, 外貌, 礼貌.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貌 seal 1
Tiểu triện
貌 liushutong 1貌 liushutong 2貌 liushutong 3貌 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 貌 = 豹 (abb→豸) + 皃 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='looks') — 豸 cho âm, 皃 (vốn là tượng hình khuôn mặt) cho nghĩa. Bản cổ chỉ viết 皃 là 'khuôn mặt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的容貌很美。tā de róng mào hěn měi. thanh 1

    Dung mạo cô ấy rất đẹp.

  • 城市面貌焕然一新。chéng shì miàn mào huàn rán yī xīn. thanh 2

    Diện mạo thành phố hoàn toàn đổi mới.

  • 不能只看外貌。bù néng zhǐ kàn wài mào. thanh 4

    Không thể chỉ nhìn vẻ ngoài.

  • 做人要有礼貌。zuò rén yào yǒu lǐ mào. thanh 4

    Làm người phải có lễ phép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mào, dễ nhầm 'mũ' với 'mạo'

  • tự dạng có 豸-like bên trái, dễ nhầm bộ

  • cùng âm máo, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.