Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐ以
mào貌
xiàng相
rén人

Nghĩa tiếng Việt

Trông mặt mà bắt hình dong, đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

Âm Hán Việt

dĩ mạo tương, tướng nhân

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

4 nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

14 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc tân ngữ trong câu để phê phán việc đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dĩ mạo tương, tướng nhân

Từng chữ

  • 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • 貌mạovẻ ngoài, sắc mặt
  • 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我Wǒ thanh 3们men thanh 5不bù thanh 4应yīng thanh 1该gāi thanh 1以yǐ thanh 3貌mào thanh 4相xiàng thanh 4人rén. thanh 2。
  • 以Yǐ thanh 3貌mào thanh 4相xiàng thanh 4人rén thanh 2往wǎng thanh 3往wǎng thanh 3会huì thanh 4错cuò thanh 4失shī thanh 1良liáng thanh 2才cái. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.