Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dùng, sử dụng; bởi vì; lý do

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

以 vốn là chữ tượng hình vẽ một người cầm/mang theo vật; trong tự dạng hiện đại, dáng người chỉ còn thấy mờ ở bên phải, không thể tách thành các bộ phận độc lập có nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //vì, cho, bởi
  • //để, nhằm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dĩ": hình một người cầm/mang theo vật — dùng vật làm phương tiện, nên 以 mang nghĩa "dùng, bằng, lấy đó mà".

Gương Hán-Việt

"dĩ" trong "dĩ vãng" (以往 — đã qua), "sở dĩ" (所以 — lý do).

Mở khoá kiến thức

Nắm chữ này mở khoá loạt liên từ HSK cao: 以及 (và, cũng như), 以来 (kể từ khi), 以便 (để mà), 以免 (để khỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

以 oracle 1
Giáp cốt văn
以 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 以 là tượng hình vẽ một người mang vật, thường được giản hoá thành 㠯 trong văn tự cổ trước thời Tần. Phần dáng người ngày nay chỉ còn thấy thấp thoáng ở bên phải. So sánh với 重 (người cõng bao), 央 (người vác sào), 年 (người vác mùa gặt) cùng motif 'người mang vật'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我以为你不来了。wǒ yǐwéi nǐ bù lái le. thanh 3

    Tôi tưởng bạn không đến.

  • 可以喝水吗?kěyǐ hē shuǐ ma? thanh 3

    Có thể uống nước không?

  • 他以后再说。tā yǐhòu zài shuō. thanh 1

    Anh ấy để sau hẵng nói.

  • 三天以前我来过。sān tiān yǐqián wǒ lái guo. thanh 1

    Ba ngày trước tôi đã đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'yǐ', tự dạng chỉ khác nét gập, nghĩa khác hẳn (đã, ngừng).

  • 以 vốn từ 人, đứng cạnh dễ liên tưởng nhưng đã thành hai chữ độc lập.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.