Từ vựng tiếng Trung
zhī*suǒ*yǐ之
所
以
Nghĩa tiếng Việt
lý do tại sao
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丶 (điểm, chấm)
3 nét
所
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 之: Ký hiệu chỉ định hoặc chỉ ra điều gì đó.
- 所: Nơi chốn hoặc nguyên nhân, có thể hiểu là một địa điểm hoặc vị trí.
- 以: Phương tiện hoặc cách thức để làm điều gì đó.
→ '之所以' thể hiện lý do hoặc nguyên nhân tại sao một việc gì đó xảy ra.
Từ ghép thông dụng
之所以
lý do mà
所以然
nguyên cớ
所以然者
người đưa ra lý do