Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'以往' kết hợp '以' (dĩ) = dùng, lấy, từ và '往' (vãng) = đi, đã qua. Chỉ khoảng thời gian trong quá khứ, những gì đã diễn ra trước thời điểm hiện tại.
Câu ví dụ
- 以往的经验很有帮助。
Kinh nghiệm trong quá khứ rất hữu ích.
- 这与以往不同。
Việc này khác với trước đây.
- 以往我都是坐公交上班。
Trước đây tôi đều đi làm bằng xe buýt.
Kết hợp thường gặp
- 以往的经验
- 以往的习惯
- 与以往不同
- 以往的日子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.