Từ vựng tiếng Trung
wǎng*cháng往
常
Nghĩa tiếng Việt
trong quá khứ, trước đây
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
往
Bộ: 彳 (bước chân)
8 nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 往: Bên trái là bộ 彳 (bước chân) ám chỉ hành động đi lại, bên phải là chữ 主 (chủ) tượng trưng cho điểm đến.
- 常: Phía trên là bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi chốn, phía dưới là bộ 巾 (khăn) thường dùng để lau dọn, chỉ sự quen thuộc, thông thường.
→ 往常 có nghĩa là 'thường lệ', chỉ những tình huống, hành động xảy ra theo thói quen.
Từ ghép thông dụng
往返
đi và về
往事
chuyện xưa
常常
thường xuyên