Chủ đề · New HSK 5
Thời gian
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
近来jìn*láigần đây不时bù*shíthỉnh thoảng不曾bù*céngchưa bao giờ为期wéi*qītrong một khoảng thời gian nhất định漫长màn*chángrất dài年度nián*dùnăm年前nián*qiánnăm trước清晨qīng*chénsáng sớm夜间yè*jiānban đêm秒miǎogiây礼拜lǐ*bàituần当年dāng*niánnhững năm đó回头huí*tóusau将要jiāng*yàosắp今日jīn*rìhôm nay此后cǐ*hòusau đó此刻cǐ*kèlúc này此时cǐ*shílúc này打dǎkể từ khi đó偶尔ǒu'ěrthỉnh thoảng时常shí*chángthường xuyên时光shí*guāngthời gian岁月suì*yuènăm tháng周期zhōu*qīchu kỳ初期chū*qīgiai đoạn đầu早期zǎo*qīgiai đoạn đầu以往yǐ*wǎngtrong quá khứ先前xiān*qiántrước đó为止wé*izhǐcho đến khi终身zhōng*shēncả đời一辈子yī*bèi*zicả đời