Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa初期 dùng cho giai đoạn đầu của dự án, bệnh, thời kỳ lịch sử, v.v. - tương đương 'ban đầu' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 项目初期遇到了一些困难
Giai đoạn đầu dự án gặp phải một số khó khăn
- 在初期阶段,我们需要更多的支持
Ở giai đoạn đầu, chúng tôi cần thêm sự hỗ trợ
- 这个改革在初期就取得了成功
Cuộc cải cách này đã đạt được thành công ngay từ giai đoạn đầu
- 初期症状不明显
Triệu chứng giai đoạn đầu không rõ ràng
- 初期投资比预期的要多
Vốn đầu tư giai đoạn đầu nhiều hơn dự kiến
Kết hợp thường gặp
- 初期阶段
giai đoạn đầu
- 初期症状
triệu chứng ban đầu
- 初期投资
vốn đầu tư ban đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.