Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
nián年
qián前

Nghĩa tiếng Việt

năm trước

Âm Hán Việt

niên tiền

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 干 (khô (gān))

6 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Có thể chỉ thời gian trước Tết âm lịch hoặc số năm về trước, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

niên tiền

Từng chữ

  • 年niênnăm; tuổi; được mùa
  • 前tiềntrước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5是shì thanh 4十shí thanh 2年nián thanh 2前qián thanh 2认rèn thanh 4识shi thanh 5的de thanh 5。

    Chúng tôi quen nhau từ mười năm trước.

  • 他tā thanh 1三sān thanh 1年nián thanh 2前qián thanh 2来lái thanh 2到dào thanh 4了le thanh 5北běi thanh 3京jīng thanh 1。

    Anh ấy đến Bắc Kinh từ ba năm trước.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.