Từ vựng tiếng Trung
nián*qián

Nghĩa tiếng Việt

năm trước

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiên can)

6 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '年' có bộ thiên can '干', thể hiện ý nghĩa liên quan đến thời gian, năm tháng.
  • Chữ '前' có bộ '刂' bên phải, thường dùng để chỉ các vị trí, hướng, hay thời gian phía trước, kết hợp với phần bên trái để tạo thành ý nghĩa tổng thể.

Chữ '年前' có nghĩa là 'trước năm', chỉ thời gian ở quá khứ so với một năm nào đó.

Từ ghép thông dụng

去年qùnián

năm ngoái

新年xīnnián

năm mới

年前niánqián

trước năm