Từ vựng tiếng Trung
yǐ*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

trong quá khứ, trước đây, những ngày đã qua

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (bước chân)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'以往' kết hợp '以' (dĩ) = dùng, lấy, từ và '往' (vãng) = đi, đã qua. Chỉ khoảng thời gian trong quá khứ, những gì đã diễn ra trước thời điểm hiện tại.

Câu ví dụ

  • 以往的经验很有帮助。Yǐwǎng de jīngyàn hěn yǒu bāngzhù. thanh 3

    Kinh nghiệm trong quá khứ rất hữu ích.

  • 这与以往不同。Zhè yǔ yǐwǎng bùtóng. thanh 4

    Việc này khác với trước đây.

  • 以往我都是坐公交上班。Yǐwǎng wǒ dōu shì zuò gōngjiāo shàngbān. thanh 3

    Trước đây tôi đều đi làm bằng xe buýt.

Kết hợp thường gặp

  • 以往的经验 thanh 5
  • 以往的习惯 thanh 5
  • 与以往不同 thanh 5
  • 以往的日子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.