Từ vựng tiếng Trung
yǐ*qián以
前
Nghĩa tiếng Việt
trước đây
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 人 (người)
5 nét
前
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '以' có bộ 'nhân' (người) là thành phần chính, thể hiện hành động hoặc cách thức liên quan đến con người.
- Chữ '前' có bộ 'đao' (dao) và bộ 'thốn' (một đơn vị đo lường), thể hiện ý nghĩa về vị trí phía trước hoặc quá trình tiến lên phía trước.
→ Cụm từ '以前' mang nghĩa là 'trước đây', diễn tả thời gian đã qua trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
以前
trước đây
以来
từ đó đến nay
以前的
trước đây