Chủ đề · New HSK 2
Thời gian
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
前年qián*niánnăm trước nữa全年quán*niáncả năm周末zhōu*mòcuối tuần周zhōutuần分钟fēn*zhōngphút刻kèmột phần tư月份yuè*fèntháng trong lịch下周xià*zhōutuần tới夜yèđêm, tối夜里yè*livào ban đêm半夜bàn*yènửa đêm上周shàng*zhōutuần trước早晨zǎo*chénsáng sớm以后yǐ*hòusau này以前yǐ*qiántrước đây今后jīn*hòutừ nay不一会{儿}bù*yī*huìr*trong chốc lát不久bù*jiǔsắp tới刚gāngvừa mới刚刚gāng*gāngvừa mới刚才gāng*cáivừa rồi多久duō*jiǔbao lâu?经常jīng*chángthường xuyên同时tóng*shíđồng thời随时suí*shíbất kỳ lúc nào这时候zhè shí*hòulúc này过去guò*qùtrong quá khứ; quá khứ; đi qua永远yǒng*yuǎnmãi mãi那时候nà shí*hòulúc đó最近zuì*jìngần đây早就zǎo*jiùtừ lâu那会{儿}nà*huìr*tại thời điểm đó当时dāng*shílúc đó好久hǎo*jiǔđã lâu