Từ vựng tiếng Trung
gāng*gāng

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

6 nét

Bộ: (đao)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '刚' bao gồm bộ '刂' (đao), biểu thị sự sắc bén và trực tiếp.
  • Phần bên trái là một biến thể của chữ '冈', nghĩa là đồi núi, hoặc góc cạnh, nhấn mạnh đặc tính cứng rắn của vật thể.

Nghĩa tổng thể là mạnh mẽ, cứng rắn.

Từ ghép thông dụng

gānggāng

vừa mới

gāngcái

vừa rồi

gāngqiáng

kiên cường