Từ vựng tiếng Trung
jīng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 经: Kết hợp của bộ '纟' (sợi tơ) và '巠' (dòng suối), ám chỉ việc dệt vải hoặc kinh qua một quá trình.
  • 常: Gồm bộ '尚' (vẫn còn, hoặc cao quý) và '巾' (khăn), thể hiện điều gì đó thường xuyên, lặp lại như việc sử dụng khăn.

经常: Thường xuyên, biểu thị hành động hay sự việc xảy ra nhiều lần, lặp lại.

Từ ghép thông dụng

jīngcháng

thường xuyên

chángcháng

thường thường

chángjiàn

thường gặp