Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
cháng

Nghĩa tiếng Việt

thông thường, bình thường

Âm Hán Việt

thường

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 常 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

常 = 尚 (Thượng, biểu âm) ở trên + 巾 (Cân, biểu nghĩa: khăn vải) ở dưới. Đây là chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc là 'cái váy dài' (giống 裳), về sau được mượn âm để chỉ 'lâu dài, thường xuyên'; nghĩa gốc 'váy' được chuyển sang chữ 裳.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ tần suất hoặc làm tính từ chỉ sự bình thường.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Độc lập dùng ít, thường ghép thành từ: 经常, 常见, 非常, 平常. Trong 非常, 'thường' kết hợp với 'phi' (không) thành 'hết sức, rất'. Lưu ý thanh điệu: cháng (thanh 2).

  • /cháng/thường

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thường

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thường' nghĩa là 'thường xuyên, bình thường'. Nhớ: 尚 (Thượng) chỉ điều cao đẹp ai cũng chuộng, 巾 (Cân) là tấm vải đời thường — cái gì cũng 'thường' gặp.

Gương Hán-Việt

Chữ 常 (Thường) đi vào 'bình thường' (平常), 'thường xuyên' (经常), 'phi thường' (非常 — hết sức), 'thông thường' (通常).

Mở khoá kiến thức

Nắm 常 (Thường) mở khoá 经常 (kinh thường — thường xuyên), 平常 (bình thường), 非常 (phi thường — rất), 常常 (thường thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

常 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 常 là chữ hình thanh ghép 尚 (biểu âm) và 巾 (vải, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'cái váy dài, y phục dưới' — sau bị mượn âm để diễn nghĩa 'lâu dài, thường xuyên'. Nghĩa gốc 'váy' chuyển sang 裳. Từ tiểu triện đến tự dạng hiện nay, kết cấu 尚 + 巾 ổn định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我常常去那家店。wǒ chángcháng qù nà jiā diàn. thanh 3

    Tôi thường đến quán đó.

  • 今天天气非常好。jīntiān tiānqì fēicháng hǎo. thanh 1

    Hôm nay thời tiết rất đẹp.

  • 他经常迟到。tā jīngcháng chídào. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên đến muộn.

  • 这是很平常的事。zhè shì hěn píngcháng de shì. thanh 4

    Đây là chuyện rất bình thường.

  • 我经常去图书馆Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn thanh 3

    Tôi thường đi thư viện

  • 这种情况很常见Zhè zhǒng qíngkuàng hěn chángjiàn thanh 4

    Tình huống này rất thường gặp

  • thanh 1cháng thanh 2lái thanh 2

    Anh ấy thường đến

  • 非常fēicháng thanh 1

    phi thường, rất (ghép thường)

  • 平常píngcháng thanh 2

    bình thường

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc etymology với 常, nay 裳 chuyên nghĩa 'váy' còn 常 chuyên 'thường'

  • đồng âm 'cháng' và cùng có 尚 ở trên, dễ nhầm khi đọc

  • cùng có 尚 trên đầu, dễ lẫn hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.